cạp chiếu

cạp chiếu

Bà ngoại đang ngồi cạp chiếu bằng sợi cói.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Viền, khâu viền xung quanh mép của một tấm chiếu: Hành động dùng vật liệu (như vải, cói, dây) để khâu, đan hoặc buộc chắc chắn vào mép ngoài của tấm chiếu, nhằm tăng độ bền, chống sờn làm đẹp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ngoại đang ngồi cạp chiếu bằng sợi cói. ( ngoại đang ngồi viền chiếu bằng sợi cói.)
    • Tấm chiếu mới mua cần được cạp lại cho chắc. (Tấm chiếu mới mua cần được viền mép lại cho chắc chắn.)
    • Công đoạn cạp chiếu đòi hỏi sự tỉ mỉ khéo léo. (Công đoạn viền mép chiếu đòi hỏi sự tỉ mỉ khéo léo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (ít dùng): Chỉ việc làm cho một thứ đó trở nên hoàn chỉnh, chắc chắn hơnphần rìa, biên.
    • Anh ấy đã dành cả buổi tối để "cạp chiếu" cho bản báo cáo, kiểm tra lại từng chi tiết nhỏ. (Anh ấy đã dành cả buổi tối để hoàn thiện bản báo cáo, kiểm tra lại từng chi tiết nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cạp (động từ): hình thức rút gọn, thường dùng trong khẩu ngữ với nghĩa tương tự "cạp chiếu".
    • Chiếu này mép bị hỏng rồi, mang đi cạp lại đi. (Chiếu này mép bị hỏng rồi, mang đi viền lại đi.)
  • Viền (động từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, dùng cho nhiều vật liệu khác nhau (váy, cổ áo, chiếu...).
  • Bọc mép (cụm động từ): Cách diễn đạt khác với nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Viền: May, đính một dải vật liệu dọc theo mép.
  • Diềm: Trang trí hoặc làm chắc mép (thường dùng cho vải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "cạp chiếu".
Thành ngữ liên quan
  • "Cạp đất ăn": Thành ngữ chỉ cảnh nghèo khổ, khốn cùng, phải sống lay lắt, vất vả.
    • Nếu không chịu học hành, sau này chỉ nước cạp đất ăn. (Nếu không chịu học hành, sau này chỉ nước sống vất vả, nghèo khổ.)